存亡关头

tồn vong quan đầu

Hán Việt: tồn vong quan đầu

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 亡 (vong) + 關 (quan) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời khắc sinh tử
  • Biên soạn at a most critical moment

Eng

  • Cihui 存亡關頭 únwáng guāntóu n. at a most critical moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡绝续 · 存亡未卜 · 存亡攸关 · 存亡安危 · 存亡续绝 · 存亡继绝 · 存亡有分 · 存亡之秋