存亡安危 cún wáng ān wēi · tồn vong an nguy Hán Việt: tồn vong an nguy · Pinyin: cún wáng ān wēi Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 亡 (vong) + 安 (an) + 危 (nguy)Pinyincún wáng ān wēiHán Việttồn vong an nguyCấu tạo存 + 亡 + 安 + 危 · tồn + vong + an + nguy nghĩa thành phần: tồn + vong + an + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使将要灭亡的保存下来,使极其危险的安定下来。形容在关键时刻起了决定作用。