存亡有分

cún wáng yǒu fèn tồn vong hữu phân

Hán Việt: tồn vong hữu phân · Pinyin: cún wáng yǒu fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (vong) + (hữu) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存:生存;亡:死亡;分:定分。人的生死、物的存亡各有定分。