存亡續絕 cún wáng xù jué · tồn vong tục tuyệt Hán Việt: tồn vong tục tuyệt · Pinyin: cún wáng xù jué Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 亡 (vong) + 續 (tục) + 絕 (tuyệt)Pinyincún wáng xù juéHán Việttồn vong tục tuyệtCấu tạo存 + 亡 + 續 + 絕 · tồn + vong + tục + tuyệt nghĩa thành phần: tồn + vong + tục + tuyệt