存亡絕續
tồn vong tuyệt tục
Hán Việt: tồn vong tuyệt tục · Pinyin: cún wáng jué xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝:完结;续:延续。事物处在生存或灭亡、断绝或延续的关键时刻。形容局势万分危急。
- Tân Hoa Tự Điển 绝完结;续延续。事物处在生存或灭亡、断绝或延续的关键时刻。形容局势万分危急。
Eng
- Cihui 存亡絕續 únwángjuéxù f.e. survival or extermination