存亡续绝

cún wáng xù juétồn vong tục tuyệt

Hán Việt: tồn vong tục tuyệt · Pinyin: cún wáng xù jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

存:保存; 续:接续。恢复灭亡的国家,延续断绝了的贵族世家。

Cấu tạo: 存 (tồn) + 亡 (vong) + 續 (tục) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存:保存; 续:接续。恢复灭亡的国家,延续断绝了的贵族世家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡绝续 · 存亡未卜 · 存亡攸关 · 存亡安危 · 存亡继绝 · 存亡有分 · 存亡之秋 · 存亡关头