存亡關頭

tồn vong quan đầu

Hán Việt: tồn vong quan đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (vong) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存亡關頭 únwáng guāntóu n. at a most critical moment