存儲容量

cún chǔ róng liàng tồn trữ dung lượng

Hán Việt: tồn trữ dung lượng · Pinyin: cún chǔ róng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (trữ) + (dung) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui memory capacity