存储按钮

tồn trữ án nữu

Hán Việt: tồn trữ án nữu

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 按 (án) + 鈕 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút lưu
  • Biên soạn save key on a computer keyboard

Eng

  • Cihui 存儲按鈕 únchǔ ànniǔ n. save key on a computer keyboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

存储卡 · 存储器 · 存储处 · 按钮操作的 · 存储介质 · 存储元件 · 存储分配 · 存储单元