存儲轉發 tồn trữ chuyển phát Hán Việt: tồn trữ chuyển phát Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 轉 (chuyển) + 發 (phát)Hán Việttồn trữ chuyển phátCấu tạo存 + 儲 + 轉 + 發 · tồn + trữ + chuyển + phát nghĩa thành phần: tồn + trữ + chuyển + phát Nghĩa EngCihui store-and-forward