存儲介質 cún chǔ jiè zhì · tồn trữ giới chất Hán Việt: tồn trữ giới chất · Pinyin: cún chǔ jiè zhì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 介 (giới) + 質 (chất)Pinyincún chǔ jiè zhìHán Việttồn trữ giới chấtCấu tạo存 + 儲 + 介 + 質 · tồn + trữ + giới + chất nghĩa thành phần: tồn + trữ + giới + chất