存儲分配 cún chǔ fēn pèi · tồn trữ phân phối Hán Việt: tồn trữ phân phối · Pinyin: cún chǔ fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyincún chǔ fēn pèiHán Việttồn trữ phân phốiCấu tạo存 + 儲 + 分 + 配 · tồn + trữ + phân + phối nghĩa thành phần: tồn + trữ + phân + phối