存儲按鈕 tồn trữ án nữu Hán Việt: tồn trữ án nữu Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Hán Việttồn trữ án nữuCấu tạo存 + 儲 + 按 + 鈕 · tồn + trữ + án + nữu nghĩa thành phần: tồn + trữ + án + nữu Nghĩa EngCihui 存儲按鈕 únchǔ ànniǔ n. save key on a computer keyboard