存儲程序

tồn trữ trình tự

Hán Việt: tồn trữ trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (trữ) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存儲程序 únchǔ chéngxù n. <comp.> stored/saved program