存儲系統

cún chǔ xì tǒng tồn trữ hệ thống

Hán Việt: tồn trữ hệ thống · Pinyin: cún chǔ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (trữ) + (hệ) + (thống)