存儲芯片 cún chǔ xìn piàn · tồn trữ tâm phiến Hán Việt: tồn trữ tâm phiến · Pinyin: cún chǔ xìn piàn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)Pinyincún chǔ xìn piànHán Việttồn trữ tâm phiếnCấu tạo存 + 儲 + 芯 + 片 · tồn + trữ + tâm + phiến nghĩa thành phần: tồn + trữ + tâm + phiến