存利除弊

tồn lợi trừ tệ

Hán Việt: tồn lợi trừ tệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (lợi) + (trừ) + (tệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存利除弊 únlìchúbì f.e. keep the good and eliminate the evil