存取控制

cún qǔ kòng zhìtồn thủ khống chế

Hán Việt: tồn thủ khống chế · Pinyin: cún qǔ kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát truy cập

Eng

  • Cihui access control
  • Tần suất từ access control

Đức

  • Handedict Zugriffssteuerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力