存取方式

tồn thủ phương thức

Hán Việt: tồn thủ phương thức

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ truy cập
  • Biên soạn 存取方式 ún-qǔ fāngshì n. access mode

Eng

  • Cihui 存取方式 ún-qǔ fāngshì n. access mode
  • Tần suất từ 存取方式 ún-qǔ fāngshì n. access mode

Từ liên quan

Gần nghĩa

存取周期 · 存取控制 · 存取时间 · 存取权限 · 存取环境 · 存取软件 · 存取速度 · 存取部件