存取方式 tồn thủ phương thức Hán Việt: tồn thủ phương thức Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việttồn thủ phương thứcCấu tạo存 + 取 + 方 + 式 · tồn + thủ + phương + thức nghĩa thành phần: tồn + thủ + phương + thức Nghĩa EngCihui 存取方式 ún-qǔ fāngshì n. access mode