存取权限

cún qǔ quán xiàntồn thủ quyền hạn

Hán Việt: tồn thủ quyền hạn · Pinyin: cún qǔ quán xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 權 (quyền) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền truy cập

Đức

  • Handedict Zugriffsrecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

存取周期 · 存取控制 · 存取方式 · 存取时间 · 存取环境 · 存取软件 · 存取速度 · 存取部件