存取權限 cún qǔ quán xiàn · tồn thủ quyền hạn Hán Việt: tồn thủ quyền hạn · Pinyin: cún qǔ quán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 權 (quyền) + 限 (hạn)Pinyincún qǔ quán xiànHán Việttồn thủ quyền hạnCấu tạo存 + 取 + 權 + 限 · tồn + thủ + quyền + hạn nghĩa thành phần: tồn + thủ + quyền + hạn