存取环境

cún qǔ huán jìngtồn thủ hoàn cảnh

Hán Việt: tồn thủ hoàn cảnh · Pinyin: cún qǔ huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường truy cập

Đức

  • Handedict Zugriffsumgebung

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素 · 环境影响 · 环境损害 · 环境污染