存取軟件 cún qǔ ruǎn jiàn · tồn thủ nhuyễn kiện Hán Việt: tồn thủ nhuyễn kiện · Pinyin: cún qǔ ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyincún qǔ ruǎn jiànHán Việttồn thủ nhuyễn kiệnCấu tạo存 + 取 + 軟 + 件 · tồn + thủ + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: tồn + thủ + nhuyễn + kiện