存取速度 cún qǔ sù dù · tồn thủ tốc độ Hán Việt: tồn thủ tốc độ · Pinyin: cún qǔ sù dù Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyincún qǔ sù dùHán Việttồn thủ tốc độCấu tạo存 + 取 + 速 + 度 · tồn + thủ + tốc + độ nghĩa thành phần: tồn + thủ + tốc + độ