存取週期 cún qǔ zhōu qī · tồn thủ chu kì Hán Việt: tồn thủ chu kì · Pinyin: cún qǔ zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyincún qǔ zhōu qīHán Việttồn thủ chu kìCấu tạo存 + 取 + 週 + 期 · tồn + thủ + chu + kì nghĩa thành phần: tồn + thủ + chu + kì