存取部件 cún qǔ bù jiàn · tồn thủ bộ kiện Hán Việt: tồn thủ bộ kiện · Pinyin: cún qǔ bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyincún qǔ bù jiànHán Việttồn thủ bộ kiệnCấu tạo存 + 取 + 部 + 件 · tồn + thủ + bộ + kiện nghĩa thành phần: tồn + thủ + bộ + kiện