存取部件

cún qǔ bù jiàn tồn thủ bộ kiện

Hán Việt: tồn thủ bộ kiện · Pinyin: cún qǔ bù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (thủ) + (bộ) + (kiện)