存取部件 cún qǔ bù jiàn·tồn thủ bộ kiện Hán Việt: tồn thủ bộ kiện · Pinyin: cún qǔ bù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 部 (bộ) + 件 (kiện)Pinyincún qǔ bù jiànHán Việttồn thủ bộ kiệnCấu tạo存 + 取 + 部 + 件 · tồn + thủ + bộ + kiện nghĩa thành phần: tồn + thủ + bộ + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ chế truy cậpĐứcHandedict Zugriffsmechanismus (Platten-, Diskettenlaufwerk) Từ liên quan Gần nghĩa存取周期 · 存取控制 · 存取方式 · 存取时间 · 存取权限 · 存取环境 · 存取软件 · 存取速度