存在命題 tồn tại mệnh đề Hán Việt: tồn tại mệnh đề Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 命 (mệnh) + 題 (đề)Hán Việttồn tại mệnh đềCấu tạo存 + 在 + 命 + 題 · tồn + tại + mệnh + đề nghĩa thành phần: tồn + tại + mệnh + đề Nghĩa EngCihui 存在命題 únzài mìngtí n. an existential proposition