存在時間 tồn tại thì gian Hán Việt: tồn tại thì gian Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttồn tại thì gianCấu tạo存 + 在 + 時 + 間 · tồn + tại + thì + gian nghĩa thành phần: tồn + tại + thì + gian Nghĩa EngCihui lifespan