存在結構 tồn tại kết cấu Hán Việt: tồn tại kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttồn tại kết cấuCấu tạo存 + 在 + 結 + 構 · tồn + tại + kết + cấu nghĩa thành phần: tồn + tại + kết + cấu Nghĩa EngCihui 存在結構 únzài jiégòu n. <lg.> existential construction