存在詮釋學

tồn tại thuyên thích học

Hán Việt: tồn tại thuyên thích học

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (tại) + (thuyên) + (thích) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存在詮釋學 únzài quánshìxué n. <lg.> existential hermeneutics