存在論的 tồn tại luận đích Hán Việt: tồn tại luận đích Tổng quan (triết học) (thuộc) bản thể học Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 論 (luận) + 的 (đích)Hán Việttồn tại luận đíchCấu tạo存 + 在 + 論 + 的 · tồn + tại + luận + đích nghĩa thành phần: tồn + tại + luận + đích Nghĩa ViệtCihui (triết học) (thuộc) bản thể học