存心作对

tồn tâm tác đối

Hán Việt: tồn tâm tác đối

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 心 (tâm) + 作 (tác) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố ý đối đầu
  • Biên soạn v.p. purposely antagonize sb

Eng

  • Cihui 存心作對 únxīn zuòduì v.p. purposely antagonize sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

存心不良 · 存心忠厚 · 存心的 · 存心积虑 · 存心养性 · 存心刁难 · 存心叵测 · 存心捣蛋