存心作對

tồn tâm tác đối

Hán Việt: tồn tâm tác đối

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (tâm) + (tác) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存心作對 únxīn zuòduì v.p. purposely antagonize sb.