存心養性

cún xīn yǎng xìng tồn tâm dưỡng tính

Hán Việt: tồn tâm dưỡng tính · Pinyin: cún xīn yǎng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (tâm) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保存赤子之心,修养善良之性。旧时儒家宣扬的修养方法。