存心刁難
tồn tâm điêu nan
Hán Việt: tồn tâm điêu nan · Pinyin: cún xīn diāo nán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 存心刁難 únxīn diāonàn v.p. purposely make difficulties for sb.
Hán Việt: tồn tâm điêu nan · Pinyin: cún xīn diāo nán