存心忠厚

tồn tâm trung hậu

Hán Việt: tồn tâm trung hậu

Tổng quan

để lòng trung hậu

Cấu tạo: 存 (tồn) + 心 (tâm) + 忠 (trung) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Để lòng trung hậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

存心不良 · 存心的 · 忠厚地 · 存心积虑 · 忠厚长者 · 存心养性 · 存心作对 · 存心刁难