存恤耆老 cún xù qí lǎo · tồn tuất kì lão Hán Việt: tồn tuất kì lão · Pinyin: cún xù qí lǎo Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 恤 (tuất) + 耆 (kì) + 老 (lão)Pinyincún xù qí lǎoHán Việttồn tuất kì lãoCấu tạo存 + 恤 + 耆 + 老 · tồn + tuất + kì + lão nghĩa thành phần: tồn + tuất + kì + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恤:救济;存恤:慰问救济;耆:古称六十岁为耆;耆老:指年老的人。慰问救济年老的人。