存慰災黎

tồn úy tai lê

Hán Việt: tồn úy tai lê

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (úy) + (tai) + (lê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存慰災黎 únwèizāilí f.e. visit and console the calamity-stricken people