存放密度 cún fàng mì dù · tồn phóng mật độ Hán Việt: tồn phóng mật độ · Pinyin: cún fàng mì dù Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 放 (phóng) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyincún fàng mì dùHán Việttồn phóng mật độCấu tạo存 + 放 + 密 + 度 · tồn + phóng + mật + độ nghĩa thành phần: tồn + phóng + mật + độ