存有偏見 cún yǒu piān jiàn · tồn hữu thiên kiến Hán Việt: tồn hữu thiên kiến · Pinyin: cún yǒu piān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 有 (hữu) + 偏 (thiên) + 見 (kiến)Pinyincún yǒu piān jiànHán Việttồn hữu thiên kiếnCấu tạo存 + 有 + 偏 + 見 · tồn + hữu + thiên + kiến nghĩa thành phần: tồn + hữu + thiên + kiến