存檔穩定性 cún dǎng wěn dìng xìng · tồn đương ổn định tính Hán Việt: tồn đương ổn định tính · Pinyin: cún dǎng wěn dìng xìng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 檔 (đương) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)Pinyincún dǎng wěn dìng xìngHán Việttồn đương ổn định tínhCấu tạo存 + 檔 + 穩 + 定 + 性 · tồn + đương + ổn + định + tính nghĩa thành phần: tồn + đương + ổn + định + tính