存款保险 cún kuǎn bǎo xiǎn·tồn khoản bảo hiểm Hán Việt: tồn khoản bảo hiểm · Pinyin: cún kuǎn bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyincún kuǎn bǎo xiǎnHán Việttồn khoản bảo hiểmCấu tạo存 + 款 + 保 + 險 · tồn + khoản + bảo + hiểm nghĩa thành phần: tồn + khoản + bảo + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo hiểm tiền gửiĐứcHandedict Einlagenversicherung Từ liên quan Gần nghĩa保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司