存款利息 tồn khoản lợi tức Hán Việt: tồn khoản lợi tức Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 利 (lợi) + 息 (tức)Hán Việttồn khoản lợi tứcTừ loạidanhCấu tạo存 + 款 + 利 + 息 · tồn + khoản + lợi + tức nghĩa thành phần: tồn + khoản + lợi + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lãi tiền gửiBiên soạn interest on depositEngCihui 存款利息 únkuǎn lìxī n. interest on depositTần suất từ n. interest on deposit Từ liên quan Gần nghĩa利息率 · 存款人 · 存款准备金 · 存款单 · 存款簿 · 存款者 · 存款证 · 存款准备金率