存款担保 cún kuǎn dān bǎo·tồn khoản đam bảo Hán Việt: tồn khoản đam bảo · Pinyin: cún kuǎn dān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Pinyincún kuǎn dān bǎoHán Việttồn khoản đam bảoCấu tạo存 + 款 + 擔 + 保 · tồn + khoản + đam + bảo nghĩa thành phần: tồn + khoản + đam + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo hiểm tiền gửiĐứcHandedict Einlagensicherung Từ liên quan Gần nghĩa担保契约 · 存款人 · 存款准备金 · 存款单 · 存款簿 · 存款者 · 存款证 · 担保人