存款餘額 cún kuǎn yú é · tồn khoản dư ngạch Hán Việt: tồn khoản dư ngạch · Pinyin: cún kuǎn yú é Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 餘 (dư) + 額 (ngạch)Pinyincún kuǎn yú éHán Việttồn khoản dư ngạchCấu tạo存 + 款 + 餘 + 額 · tồn + khoản + dư + ngạch nghĩa thành phần: tồn + khoản + dư + ngạch