存況保證金

cún kuàng bǎo zhèng jīn tồn huống bảo chứng kim

Hán Việt: tồn huống bảo chứng kim · Pinyin: cún kuàng bǎo zhèng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (huống) + (bảo) + (chứng) + (kim)