存活無方

tồn hoạt vô phương

Hán Việt: tồn hoạt vô phương

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (hoạt) + (vô) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存活無方 únhuówúfāng f.e. have no way to maintain life