存異求同

cún yì qiú tóng tồn dị cầu đồng

Hán Việt: tồn dị cầu đồng · Pinyin: cún yì qiú tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (dị) + (cầu) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 求同存異|求同存异[qiu2 tong2 cun2 yi4]
  • Cihui see 求同存異|求同存异