存而不議

cún ér bù yì tồn nhi bất nghị

Hán Việt: tồn nhi bất nghị · Pinyin: cún ér bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (nhi) + (bất) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存:保留;议:讨论。指把问题保留下来,暂不讨论。