存貨價值 cún huò jià zhí · tồn hóa giá trị Hán Việt: tồn hóa giá trị · Pinyin: cún huò jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyincún huò jià zhíHán Việttồn hóa giá trịCấu tạo存 + 貨 + 價 + 值 · tồn + hóa + giá + trị nghĩa thành phần: tồn + hóa + giá + trị