存貨告罄 cún huò gào qìng · tồn hóa cáo khánh Hán Việt: tồn hóa cáo khánh · Pinyin: cún huò gào qìng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 告 (cáo) + 罄 (khánh)Pinyincún huò gào qìngHán Việttồn hóa cáo khánhCấu tạo存 + 貨 + 告 + 罄 · tồn + hóa + cáo + khánh nghĩa thành phần: tồn + hóa + cáo + khánh