存貨增加 cún huò zēng jiā · tồn hóa tăng gia Hán Việt: tồn hóa tăng gia · Pinyin: cún huò zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyincún huò zēng jiāHán Việttồn hóa tăng giaCấu tạo存 + 貨 + 增 + 加 · tồn + hóa + tăng + gia nghĩa thành phần: tồn + hóa + tăng + gia